Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản" (1)

biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản
Tiếng Anh Động từto embezzle
Từ vựng của tôi
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
The chief accountant embezzled billions of dong from the company.

swap_horiz Từ liên quan "biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "biển thủ, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản" (0)

Không tìm thấy cụm từ.